Từ vựng
N2方言
ほうげん
phương ngữ
Ví dụ
そぼはとうほくのほうげんをはなします。
祖母は東北の方言を話します。
Bà tôi nói tiếng địa phương của Tohoku.
そのほうげんはわたしにりかいしにくいです。
その方言は私に理解しにくいです。
Tiếng địa phương đó khó cho tôi hiểu.
Từ vựng
N2ほうげん
phương ngữ
そぼはとうほくのほうげんをはなします。
祖母は東北の方言を話します。
Bà tôi nói tiếng địa phương của Tohoku.
そのほうげんはわたしにりかいしにくいです。
その方言は私に理解しにくいです。
Tiếng địa phương đó khó cho tôi hiểu.