Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

鬱蒼

うっそう

um tùm, rậm rạp

Ví dụ

  • うっそうとしたもりのなかをあるきました。

    鬱蒼とした森の中を歩きました。

    Tôi đi bộ qua một khu rừng dày đặc.

  • このにわはうっそうともげたきがいっぱいです。

    この庭は鬱蒼と茂った木がいっぱいです。

    Khu vườn này tràn ngập các cây mọc dày đặc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鬱蒼 — um tùm, rậm rạp · Kimuchi Nihongo