Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

蓄える

たくわえる

tích trữ, để dành

Ví dụ

  • ふゆのためにたべものをたくわえておきましょう。

    冬のために食べ物を蓄えておきましょう。

    Hãy chuẩn bị thực phẩm cho mùa đông.

  • かれはなんねんもちょきんをたくわえてきた。

    彼は何年も貯金を蓄えてきた。

    Anh ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều năm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    蓄える — tích trữ, để dành · Kimuchi Nihongo