Từ vựng
N1睡蓮
すいれん
hoa súng
Ví dụ
いけにさくすいれんはとてもうつくしい。
池に咲く睡蓮はとても美しい。
Những bông hoa sen nở trong ao rất đẹp.
すいれんをえがいためいががびじゅつかんにてんじされている。
睡蓮を描いた名画が美術館に展示されている。
Một bức tranh nổi tiếng về hoa sen được trưng bày trong bảo tàng.
Từ vựng
N1すいれん
hoa súng
いけにさくすいれんはとてもうつくしい。
池に咲く睡蓮はとても美しい。
Những bông hoa sen nở trong ao rất đẹp.
すいれんをえがいためいががびじゅつかんにてんじされている。
睡蓮を描いた名画が美術館に展示されている。
Một bức tranh nổi tiếng về hoa sen được trưng bày trong bảo tàng.