Từ vựng
N3飾る
かざる
trang trí, trưng bày
Ví dụ
まどにはなをかざりました。
窓に花を飾りました。
Tôi trang trí cửa sổ bằng hoa.
たんじょうびにへやをかざっていますか?
誕生日に部屋を飾っていますか?
Bạn đang trang trí phòng cho sinh nhật của mình sao?
Từ vựng
N3かざる
trang trí, trưng bày
まどにはなをかざりました。
窓に花を飾りました。
Tôi trang trí cửa sổ bằng hoa.
たんじょうびにへやをかざっていますか?
誕生日に部屋を飾っていますか?
Bạn đang trang trí phòng cho sinh nhật của mình sao?