Từ vựng
N1装飾
そうしょく
sự trang trí, trang sức
Ví dụ
そうしょくはこのけんちくぶつのもっともじゅうようなてんです。
装飾はこの建築物の最も重要な点です。
Trang trí là điểm quan trọng nhất của tòa nhà này.
かべのそうしょくをかえたいです。
壁の装飾を変えたいです。
Tôi muốn thay đổi trang trí trên tường.
Từ vựng
N1そうしょく
sự trang trí, trang sức
そうしょくはこのけんちくぶつのもっともじゅうようなてんです。
装飾はこの建築物の最も重要な点です。
Trang trí là điểm quan trọng nhất của tòa nhà này.
かべのそうしょくをかえたいです。
壁の装飾を変えたいです。
Tôi muốn thay đổi trang trí trên tường.