Từ vựng
N5僕たち
ぼくたち
chúng tôi (nam giới)
Ví dụ
ぼくたちはいっしょにがっこうへいく。
僕たちは一緒に学校へ行く。
Chúng tôi cùng nhau đi học.
ぼくたちはまいにちあそんでいる。
僕たちは毎日遊んでいる。
Chúng tôi chơi cùng nhau mỗi ngày.
Từ vựng
N5ぼくたち
chúng tôi (nam giới)
ぼくたちはいっしょにがっこうへいく。
僕たちは一緒に学校へ行く。
Chúng tôi cùng nhau đi học.
ぼくたちはまいにちあそんでいる。
僕たちは毎日遊んでいる。
Chúng tôi chơi cùng nhau mỗi ngày.