Từ vựng
N4僕ら
ぼくら
bọn tớ, chúng tớ
Ví dụ
ぼくらはだいがくのともだちだ。
僕らは大学の友達だ。
Chúng tôi là bạn đại học.
ぼくらでどこかいこう。
僕らでどこか行こう。
Chúng ta đi đâu đó nào.
Từ vựng
N4ぼくら
bọn tớ, chúng tớ
ぼくらはだいがくのともだちだ。
僕らは大学の友達だ。
Chúng tôi là bạn đại học.
ぼくらでどこかいこう。
僕らでどこか行こう。
Chúng ta đi đâu đó nào.