Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

僕ら

ぼくら

bọn tớ, chúng tớ

Ví dụ

  • ぼくらはだいがくのともだちだ。

    僕らは大学の友達だ。

    Chúng tôi là bạn đại học.

  • ぼくらでどこかいこう。

    僕らでどこか行こう。

    Chúng ta đi đâu đó nào.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng