Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

官僚

かんりょう

quan chức, công chức cấp cao

Ví dụ

  • かんりょうはほうりつにしたがってこうどうする。

    官僚は法律に従って行動する。

    Các quan chức hành động theo luật pháp.

  • かんりょうせいどはふくざつだ。

    官僚制度は複雑だ。

    Hệ thống quan liêu là phức tạp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    官僚 — quan chức, công chức cấp cao · Kimuchi Nihongo