Từ vựng
N1学習塾
がくしゅうじゅく
lớp học thêm, trung tâm luyện thi
Ví dụ
いもうとはがくしゅうじゅくでえいごをべんきょうしている。
妹は学習塾で英語を勉強している。
Em gái tôi học tiếng Anh tại trường dạy thêm.
このがくしゅうじゅくはひょうばんがいい。
この学習塾は評判がいい。
Trường dạy thêm này có danh tiếng tốt.
Từ vựng
N1がくしゅうじゅく
lớp học thêm, trung tâm luyện thi
いもうとはがくしゅうじゅくでえいごをべんきょうしている。
妹は学習塾で英語を勉強している。
Em gái tôi học tiếng Anh tại trường dạy thêm.
このがくしゅうじゅくはひょうばんがいい。
この学習塾は評判がいい。
Trường dạy thêm này có danh tiếng tốt.