Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

進学塾

しんがくじゅく

trung tâm luyện thi vào trường

Ví dụ

  • あにはしんがくじゅくでだいがくにゅうしのべんきょうをしている。

    兄は進学塾で大学入試の勉強をしている。

    Anh trai tôi đang học chuẩn bị thi đại học tại trường chuẩn bị thi cử.

  • しんがくじゅくのじゅぎょうりょうはたかい。

    進学塾の授業料は高い。

    Học phí tại trường dạy thêm chuẩn bị thi khá đắt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng