Từ vựng
N1進学塾
しんがくじゅく
trung tâm luyện thi vào trường
Ví dụ
あにはしんがくじゅくでだいがくにゅうしのべんきょうをしている。
兄は進学塾で大学入試の勉強をしている。
Anh trai tôi đang học chuẩn bị thi đại học tại trường chuẩn bị thi cử.
しんがくじゅくのじゅぎょうりょうはたかい。
進学塾の授業料は高い。
Học phí tại trường dạy thêm chuẩn bị thi khá đắt.