Từ vựng
N1墨絵
すみえ
tranh vẽ bằng mực tàu
Ví dụ
かれのすみえはすばらしいひょうげんりょくがある。
彼の墨絵は素晴らしい表現力がある。
Tranh vẽ bằng mực của anh ấy có biểu đạt tuyệt vời.
このかけじくはふるいすみえだ。
この掛け軸は古い墨絵だ。
Cuộn treo này là một tranh vẽ bằng mực cũ.
Từ vựng
N1すみえ
tranh vẽ bằng mực tàu
かれのすみえはすばらしいひょうげんりょくがある。
彼の墨絵は素晴らしい表現力がある。
Tranh vẽ bằng mực của anh ấy có biểu đạt tuyệt vời.
このかけじくはふるいすみえだ。
この掛け軸は古い墨絵だ。
Cuộn treo này là một tranh vẽ bằng mực cũ.