Từ vựng
N1寡婦
かふ
góa phụ
Ví dụ
かのじょはかふとしてひとりでこどもをそだてた。
彼女は寡婦として一人で子どもを育てた。
Cô ấy nuôi con một mình với tư cách là góa phụ.
そのかふはごじゅうねんかんひとりでいきた。
その寡婦は50年間一人で生きた。
Góa phụ đó sống một mình trong năm mươi năm.
Từ vựng
N1かふ
góa phụ
かのじょはかふとしてひとりでこどもをそだてた。
彼女は寡婦として一人で子どもを育てた。
Cô ấy nuôi con một mình với tư cách là góa phụ.
そのかふはごじゅうねんかんひとりでいきた。
その寡婦は50年間一人で生きた。
Góa phụ đó sống một mình trong năm mươi năm.