Từ vựng
N1美徳
びとく
đức tính tốt, mỹ đức
Ví dụ
せいじつさは たいせつな びとくだと おもう。
誠実さは大切な美徳だと思う。
Tôi nghĩ sự thành thật là một đức hạnh quan trọng.
かのじょの かんようさは すばらしい びとくだ。
彼女の寛容さは素晴らしい美徳だ。
Sự khoan dung của cô ấy là một đức hạnh tuyệt vời.
Từ vựng
N1びとく
đức tính tốt, mỹ đức
せいじつさは たいせつな びとくだと おもう。
誠実さは大切な美徳だと思う。
Tôi nghĩ sự thành thật là một đức hạnh quan trọng.
かのじょの かんようさは すばらしい びとくだ。
彼女の寛容さは素晴らしい美徳だ。
Sự khoan dung của cô ấy là một đức hạnh tuyệt vời.