Từ vựng
N1思慕
しぼ
sự thương nhớ, luyến ái
Ví dụ
かれの こきょうへの しぼは ふかい。
彼の故郷への思慕は深い。
Tình nhớ nhung của anh ấy về quê hương là sâu sắc.
かのじょへの しぼの ねんが たえない。
彼女への思慕の念が絶えない。
Tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy không bao giờ mất đi.
Từ vựng
N1しぼ
sự thương nhớ, luyến ái
かれの こきょうへの しぼは ふかい。
彼の故郷への思慕は深い。
Tình nhớ nhung của anh ấy về quê hương là sâu sắc.
かのじょへの しぼの ねんが たえない。
彼女への思慕の念が絶えない。
Tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy không bao giờ mất đi.