Từ vựng
N3自慢
じまん
sự tự hào, khoe khoang
Ví dụ
あにさんは じぶんの せいせきを じまんしている。
兄さんは自分の成績を自慢している。
Anh trai tôi khoe khoang về điểm số của mình.
この みせの じまんは しんせんな やさいだ。
この店の自慢は新鮮な野菜だ。
Điểm tự hào của quán này là rau tươi.
Từ vựng
N3じまん
sự tự hào, khoe khoang
あにさんは じぶんの せいせきを じまんしている。
兄さんは自分の成績を自慢している。
Anh trai tôi khoe khoang về điểm số của mình.
この みせの じまんは しんせんな やさいだ。
この店の自慢は新鮮な野菜だ。
Điểm tự hào của quán này là rau tươi.