Từ vựng
N3不足
ふそく
thiếu hụt
Ví dụ
すいみんふそくはからだにわるいです。
睡眠不足は体に悪いです。
Thiếu ngủ là xấu cho cơ thể.
えいようのふそくにちゅういしてください。
栄養の不足に注意してください。
Vui lòng chú ý đến tình trạng thiếu chất dinh dưỡng.
Từ vựng
N3ふそく
thiếu hụt
すいみんふそくはからだにわるいです。
睡眠不足は体に悪いです。
Thiếu ngủ là xấu cho cơ thể.
えいようのふそくにちゅういしてください。
栄養の不足に注意してください。
Vui lòng chú ý đến tình trạng thiếu chất dinh dưỡng.