Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

慢性

まんせい

mãn tính

Ví dụ

  • かれは まんせいてきな ようつうで こまっている。

    彼は慢性的な腰痛で困っている。

    Anh ấy bị đau lưng mãn tính.

  • その びょうきは まんせいかしている。

    その病気は慢性化している。

    Bệnh đó đã trở nên mãn tính.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng