Từ vựng
N1概念
がいねん
khái niệm
Ví dụ
この がいねんは むずかしくて りかいできない。
この概念は難しくて理解できない。
Tôi không thể hiểu khái niệm này vì nó khó.
じかんという がいねんは じゅうようだ。
時間という概念は重要だ。
Khái niệm thời gian là quan trọng.
Từ vựng
N1がいねん
khái niệm
この がいねんは むずかしくて りかいできない。
この概念は難しくて理解できない。
Tôi không thể hiểu khái niệm này vì nó khó.
じかんという がいねんは じゅうようだ。
時間という概念は重要だ。
Khái niệm thời gian là quan trọng.