Từ vựng
N1模型
もけい
mô hình
Ví dụ
けんちくがっかの がくせいが たてものの もけいを つくった。
建築学科の学生が建物の模型を作った。
Học sinh ngành kiến trúc làm mô hình tòa nhà.
こどもは ひこうきの もけいで あそんでいる。
子どもは飛行機の模型で遊んでいる。
Đứa trẻ đang chơi với mô hình máy bay.
Từ vựng
N1もけい
mô hình
けんちくがっかの がくせいが たてものの もけいを つくった。
建築学科の学生が建物の模型を作った。
Học sinh ngành kiến trúc làm mô hình tòa nhà.
こどもは ひこうきの もけいで あそんでいる。
子どもは飛行機の模型で遊んでいる。
Đứa trẻ đang chơi với mô hình máy bay.