Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

樺色

かばいろ

màu nâu đỏ

Ví dụ

  • こうようのかばいろがうつくしいきせつがやってきた。

    紅葉の樺色が美しい季節がやってきた。

    Mùa thu với sắc nâu đỏ của lá vàng lơn đã đến.

  • そのかばいろのもくせいてーぶるはわふうのへやにあう。

    その樺色の木製テーブルは和風の部屋に合う。

    Chiếc bàn gỗ màu nâu đỏ đó phù hợp với phòng theo phong cách truyền thống.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    樺色 — màu nâu đỏ · Kimuchi Nihongo