Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

漆黒

しっこく

đen nhánh, đen huyền

Ví dụ

  • よあそらはしっこくにそまっていた。

    夜空は漆黒に染まっていた。

    Bầu trời đêm được tô màu đen nhám.

  • かれのしっこくのひとみがいんしょうてきだ。

    彼の漆黒の瞳が印象的だ。

    Đôi mắt đen nhám của anh ấy thật ấn tượng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng