Từ vựng
N1漆塗り
うるしぬり
sơn mài, phủ sơn ta
Ví dụ
そのうるしぬりのはこはだいだいうけつがれている。
その漆塗りの箱は代々受け継がれている。
Cái hộp sơn mài đó đã được truyền lại qua các thế hệ.
うるしぬりのいすはていれがひつようだ。
漆塗りの椅子は手入れが必要だ。
Ghế sơn mài cần được bảo dưỡng thường xuyên.
Từ vựng
N1うるしぬり
sơn mài, phủ sơn ta
そのうるしぬりのはこはだいだいうけつがれている。
その漆塗りの箱は代々受け継がれている。
Cái hộp sơn mài đó đã được truyền lại qua các thế hệ.
うるしぬりのいすはていれがひつようだ。
漆塗りの椅子は手入れが必要だ。
Ghế sơn mài cần được bảo dưỡng thường xuyên.