Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

漏れる

もれる

bị rò rỉ; bị bỏ sót

Ví dụ

  • てんじょうからみずがもれている。

    天井から水が漏れている。

    Nước đang chảy rỉ từ trần nhà.

  • ひみつがもれてしまった。

    秘密が漏れてしまった。

    Bí mật đã bị lộ ra.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng