Từ vựng
N1漏電
ろうでん
rò điện
Ví dụ
ろうでんによりきかいがこわれた。
漏電により機械が壊れた。
Máy bị hỏng do điện rò rỉ.
ろうでんしゃだんきがさどうした。
漏電遮断器が作動した。
Công tắc an toàn chống rò điện đã kích hoạt.
Từ vựng
N1ろうでん
rò điện
ろうでんによりきかいがこわれた。
漏電により機械が壊れた。
Máy bị hỏng do điện rò rỉ.
ろうでんしゃだんきがさどうした。
漏電遮断器が作動した。
Công tắc an toàn chống rò điện đã kích hoạt.