Từ vựng
N2漬物
つけもの
rau củ muối
Ví dụ
ちょうしょくにつけものがかかせない。
朝食に漬物が欠かせない。
Rau muối là không thể thiếu trong bữa sáng.
ははがつくったつけものはほんとうにおいしい。
母が作った漬物は本当に美味しい。
Rau muối do mẹ tôi làm thực sự rất ngon.
Từ vựng
N2つけもの
rau củ muối
ちょうしょくにつけものがかかせない。
朝食に漬物が欠かせない。
Rau muối là không thể thiếu trong bữa sáng.
ははがつくったつけものはほんとうにおいしい。
母が作った漬物は本当に美味しい。
Rau muối do mẹ tôi làm thực sự rất ngon.