Từ vựng
N2漬ける
つける
ngâm; muối (dưa)
Ví dụ
やさいをしおにつける。
野菜を塩に漬ける。
Chúng tôi muối rau trong nước muối.
まめをみずにつけておいた。
豆を水に漬けておいた。
Tôi đã ngâm đậu trong nước.
Từ vựng
N2つける
ngâm; muối (dưa)
やさいをしおにつける。
野菜を塩に漬ける。
Chúng tôi muối rau trong nước muối.
まめをみずにつけておいた。
豆を水に漬けておいた。
Tôi đã ngâm đậu trong nước.