Từ vựng
N1漬かる
つかる
được ngâm chua; bị ngập
Ví dụ
きゅうりがつかりました。
キュウリが漬かりました。
Dưa chuột đã được muối.
ふくがあまみずにつかってしまった。
服が雨水に漬かってしまった。
Quần áo của tôi đã ngâm trong nước mưa.
Từ vựng
N1つかる
được ngâm chua; bị ngập
きゅうりがつかりました。
キュウリが漬かりました。
Dưa chuột đã được muối.
ふくがあまみずにつかってしまった。
服が雨水に漬かってしまった。
Quần áo của tôi đã ngâm trong nước mưa.