Từ vựng
N1含漱
がんそう
việc súc miệng (y học)
Ví dụ
がんそうでかぜをよぼうする。
含漱で風邪を予防する。
Súc miệng giúp phòng ngừa cảm lạnh.
いしゃはがんそうをすすめた。
医者は含漱を勧めた。
Bác sĩ đã khuyến cáo súc miệng.
Từ vựng
N1がんそう
việc súc miệng (y học)
がんそうでかぜをよぼうする。
含漱で風邪を予防する。
Súc miệng giúp phòng ngừa cảm lạnh.
いしゃはがんそうをすすめた。
医者は含漱を勧めた。
Bác sĩ đã khuyến cáo súc miệng.