Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

漸く

ようやく

cuối cùng thì; dần dần

Ví dụ

  • ようやくしごとがおわりました。

    漸く仕事が終わりました。

    Cuối cùng tôi cũng hoàn thành công việc.

  • ようやくあめがやみました。

    漸く雨が止みました。

    Mưa cuối cùng cũng dừng lại.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    漸く — cuối cùng thì; dần dần · Kimuchi Nihongo