Từ vựng
N1漸次
ぜんじ
dần dần, từng bước
Ví dụ
きおんはぜんじあがっていく。
気温は漸次上がっていく。
Nhiệt độ đang dần dần tăng lên.
せいどがぜんじかいかくされた。
制度が漸次改革された。
Hệ thống đã dần dần được cải cách.
Từ vựng
N1ぜんじ
dần dần, từng bước
きおんはぜんじあがっていく。
気温は漸次上がっていく。
Nhiệt độ đang dần dần tăng lên.
せいどがぜんじかいかくされた。
制度が漸次改革された。
Hệ thống đã dần dần được cải cách.