Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

漸次

ぜんじ

dần dần, từng bước

Ví dụ

  • きおんはぜんじあがっていく。

    気温は漸次上がっていく。

    Nhiệt độ đang dần dần tăng lên.

  • せいどがぜんじかいかくされた。

    制度が漸次改革された。

    Hệ thống đã dần dần được cải cách.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng