Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

白熊

しろくま

gấu trắng Bắc Cực

Ví dụ

  • ほっきょくではしろくまがうみをおよぐ。

    北極では白熊が海を泳ぐ。

    Gấu trắng bơi trong biển ở Bắc Cực.

  • しろくまはぜつめつのききにある。

    白熊は絶滅の危機にある。

    Gấu trắng đang ở bờ vực tuy絶chủng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng