Từ vựng
N1白熊
しろくま
gấu trắng Bắc Cực
Ví dụ
ほっきょくではしろくまがうみをおよぐ。
北極では白熊が海を泳ぐ。
Gấu trắng bơi trong biển ở Bắc Cực.
しろくまはぜつめつのききにある。
白熊は絶滅の危機にある。
Gấu trắng đang ở bờ vực tuy絶chủng.
Từ vựng
N1しろくま
gấu trắng Bắc Cực
ほっきょくではしろくまがうみをおよぐ。
北極では白熊が海を泳ぐ。
Gấu trắng bơi trong biển ở Bắc Cực.
しろくまはぜつめつのききにある。
白熊は絶滅の危機にある。
Gấu trắng đang ở bờ vực tuy絶chủng.