Từ vựng
N1熊手
くまで
cái cào (bằng tre)
Ví dụ
にわのおちばをくまでではいた。
庭の落ち葉を熊手で掃いた。
Tôi quét những chiếc lá rơi trong vườn bằng cái cào.
くまではのうぎょうでじゅうようなどうぐだ。
熊手は農業で重要な道具だ。
Cái cào là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp.
Từ vựng
N1くまで
cái cào (bằng tre)
にわのおちばをくまでではいた。
庭の落ち葉を熊手で掃いた。
Tôi quét những chiếc lá rơi trong vườn bằng cái cào.
くまではのうぎょうでじゅうようなどうぐだ。
熊手は農業で重要な道具だ。
Cái cào là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp.