Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

監獄

かんごく

nhà tù, nhà giam

Ví dụ

  • かれはかんごくにとうごくされた。

    彼は監獄に投獄された。

    Anh ấy bị giam giữ trong tù.

  • そのかんごくはきびしいかんきょうだった。

    その監獄は厳しい環境だった。

    Ngôi tù đó có môi trường khắc nghiệt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    監獄 — nhà tù, nhà giam · Kimuchi Nihongo