Từ vựng
N1監獄
かんごく
nhà tù, nhà giam
Ví dụ
かれはかんごくにとうごくされた。
彼は監獄に投獄された。
Anh ấy bị giam giữ trong tù.
そのかんごくはきびしいかんきょうだった。
その監獄は厳しい環境だった。
Ngôi tù đó có môi trường khắc nghiệt.
Từ vựng
N1かんごく
nhà tù, nhà giam
かれはかんごくにとうごくされた。
彼は監獄に投獄された。
Anh ấy bị giam giữ trong tù.
そのかんごくはきびしいかんきょうだった。
その監獄は厳しい環境だった。
Ngôi tù đó có môi trường khắc nghiệt.