Từ vựng
N1獄中
ごくちゅう
trong tù
Ví dụ
ごくちゅうでかれはほんをよんだ。
獄中で彼は本を読んだ。
Anh ấy đã đọc sách khi ở trong tù.
ごくちゅうでのにんげんかんけいはふくざつだ。
獄中での人間関係は複雑だ。
Mối quan hệ nhân sự trong tù là phức tạp.
Từ vựng
N1ごくちゅう
trong tù
ごくちゅうでかれはほんをよんだ。
獄中で彼は本を読んだ。
Anh ấy đã đọc sách khi ở trong tù.
ごくちゅうでのにんげんかんけいはふくざつだ。
獄中での人間関係は複雑だ。
Mối quan hệ nhân sự trong tù là phức tạp.