Từ vựng
N1瑠璃
るり
ngọc lưu ly; màu xanh biếc
Ví dụ
るりのくびかざりはうつくしい。
瑠璃の首飾りは美しい。
Chiếc vòng cổ lapis lazuli rất đẹp.
るりいろのそらがかがやいている。
瑠璃色の空が輝いている。
Bầu trời màu lapis lazuli đang lấp lánh.
Từ vựng
N1るり
ngọc lưu ly; màu xanh biếc
るりのくびかざりはうつくしい。
瑠璃の首飾りは美しい。
Chiếc vòng cổ lapis lazuli rất đẹp.
るりいろのそらがかがやいている。
瑠璃色の空が輝いている。
Bầu trời màu lapis lazuli đang lấp lánh.