Từ vựng
N1碧玉
へきぎょく
ngọc bích
Ví dụ
へきぎょくのぶれすれっとはこうきゅうだ。
碧玉のブレスレットは高級だ。
Vòng tay jasper là hàng cao cấp.
そのへきぎょくのゆびわはかぞくのざいほうだ。
その碧玉の指輪は家族の財宝だ。
Chiếc nhẫn jasper đó là kho báu gia đình.
Từ vựng
N1へきぎょく
ngọc bích
へきぎょくのぶれすれっとはこうきゅうだ。
碧玉のブレスレットは高級だ。
Vòng tay jasper là hàng cao cấp.
そのへきぎょくのゆびわはかぞくのざいほうだ。
その碧玉の指輪は家族の財宝だ。
Chiếc nhẫn jasper đó là kho báu gia đình.