Từ vựng
N1碩学
せきがく
học giả uyên bác
Ví dụ
そのせきがくはおおくのちょさくをのこした。
その碩学は多くの著作を残した。
Vị học giả vĩ đại đó để lại nhiều tác phẩm.
かれのせきがくなちしきはそんけいされる。
彼の碩学な知識は尊敬される。
Kiến thức sâu rộng của anh ấy được tôn trọng.
Từ vựng
N1せきがく
học giả uyên bác
そのせきがくはおおくのちょさくをのこした。
その碩学は多くの著作を残した。
Vị học giả vĩ đại đó để lại nhiều tác phẩm.
かれのせきがくなちしきはそんけいされる。
彼の碩学な知識は尊敬される。
Kiến thức sâu rộng của anh ấy được tôn trọng.