Từ vựng
N1磁器
じき
đồ sứ
Ví dụ
そのじきはとうきとことなる。
その磁器は陶器と異なる。
Đồ sứ đó khác với đồ gốm.
じきのしょっきはしろくてうつくしい。
磁器の食器は白くて美しい。
Dụng cụ ăn bằng sứ trắng và đẹp.
Từ vựng
N1じき
đồ sứ
そのじきはとうきとことなる。
その磁器は陶器と異なる。
Đồ sứ đó khác với đồ gốm.
じきのしょっきはしろくてうつくしい。
磁器の食器は白くて美しい。
Dụng cụ ăn bằng sứ trắng và đẹp.