Từ vựng
N1稲作
いなさく
việc trồng lúa; vụ lúa
Ví dụ
いなさくはこのちいきのしゅぎょうです。
稲作はこの地域の主業です。
Trồng lúa là ngành công nghiệp chính của vùng này.
いなさくのきせつがきました。
稲作の季節が来ました。
Mùa trồng lúa đã đến.
Từ vựng
N1いなさく
việc trồng lúa; vụ lúa
いなさくはこのちいきのしゅぎょうです。
稲作はこの地域の主業です。
Trồng lúa là ngành công nghiệp chính của vùng này.
いなさくのきせつがきました。
稲作の季節が来ました。
Mùa trồng lúa đã đến.