Từ vựng
N1穀類
こくるい
các loại ngũ cốc
Ví dụ
こくるいはえいようがいっぱいあります。
穀類は栄養がいっぱいあります。
Các loại ngũ cốc chứa đầy dưỡng chất.
どんなこくるいがすきですか?
どんな穀類が好きですか?
Bạn thích loại ngũ cốc nào?
Từ vựng
N1こくるい
các loại ngũ cốc
こくるいはえいようがいっぱいあります。
穀類は栄養がいっぱいあります。
Các loại ngũ cốc chứa đầy dưỡng chất.
どんなこくるいがすきですか?
どんな穀類が好きですか?
Bạn thích loại ngũ cốc nào?