Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

穀類

こくるい

các loại ngũ cốc

Ví dụ

  • こくるいはえいようがいっぱいあります。

    穀類は栄養がいっぱいあります。

    Các loại ngũ cốc chứa đầy dưỡng chất.

  • どんなこくるいがすきですか?

    どんな穀類が好きですか?

    Bạn thích loại ngũ cốc nào?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    穀類 — các loại ngũ cốc · Kimuchi Nihongo