Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5

東京

とうきょう

Tokyo

Ví dụ

  • とうきょうにすんでいます。

    東京に住んでいます。

    Tôi sống ở Tokyo.

  • とうきょうははじめてですか?

    東京ははじめてですか?

    Đây là lần đầu tiên bạn đến Tokyo à?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    東京 — Tokyo · Kimuchi Nihongo