Từ vựng
N1三箇月
さんかげつ
ba tháng
Ví dụ
さんかげつのいんたーんしっぷにさんかします。
三箇月のインターンシップに参加します。
Tôi sẽ tham gia chương trình thực tập ba tháng.
さんかげつごにけっかがでます。
三箇月後に結果が出ます。
Kết quả sẽ ra trong ba tháng.
Từ vựng
N1さんかげつ
ba tháng
さんかげつのいんたーんしっぷにさんかします。
三箇月のインターンシップに参加します。
Tôi sẽ tham gia chương trình thực tập ba tháng.
さんかげつごにけっかがでます。
三箇月後に結果が出ます。
Kết quả sẽ ra trong ba tháng.