Từ vựng
N1繊維
せんい
sợi, chất xơ
Ví dụ
めんはてんねんのせんいです。
綿は天然の繊維です。
Bông là một sợi tự nhiên.
このふくはこうきゅうなせんいでつくられています。
この服は高級な繊維で作られています。
Quần áo này được làm từ vải cao cấp.
Từ vựng
N1せんい
sợi, chất xơ
めんはてんねんのせんいです。
綿は天然の繊維です。
Bông là một sợi tự nhiên.
このふくはこうきゅうなせんいでつくられています。
この服は高級な繊維で作られています。
Quần áo này được làm từ vải cao cấp.