Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5

綺麗

きれい

đẹp; sạch sẽ

Ví dụ

  • このはなはとてもきれいです。

    この花はとても綺麗です。

    Bông hoa này rất đẹp.

  • へやをきれいにしましょう。

    部屋を綺麗にしましょう。

    Hãy dọn sạch phòng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    綺麗 — đẹp; sạch sẽ · Kimuchi Nihongo