Từ vựng
N1綺羅
きら
y phục lộng lẫy
Ví dụ
きらのようなごうかないしょうでおどりました。
綺羅のような豪華な衣装で踊りました。
Cô ấy nhảy với trang phục xa hoa, rực rỡ.
こうぞくのきらはみごとです。
皇族の綺羅は見事です。
Trang phục rực rỡ của gia đình hoàng gia thật tuyệt vời.
Từ vựng
N1きら
y phục lộng lẫy
きらのようなごうかないしょうでおどりました。
綺羅のような豪華な衣装で踊りました。
Cô ấy nhảy với trang phục xa hoa, rực rỡ.
こうぞくのきらはみごとです。
皇族の綺羅は見事です。
Trang phục rực rỡ của gia đình hoàng gia thật tuyệt vời.