Từ vựng
N1綾取り
あやとり
trò chơi đan dây
Ví dụ
こどものときにあやとりであそびました。
子どもの時に綾取りで遊びました。
Tôi chơi trò chơi dây khi còn nhỏ.
あやとりでなにをつくりますか?
綾取りで何を作りますか?
Bạn sẽ làm gì với trò chơi dây?
Từ vựng
N1あやとり
trò chơi đan dây
こどものときにあやとりであそびました。
子どもの時に綾取りで遊びました。
Tôi chơi trò chơi dây khi còn nhỏ.
あやとりでなにをつくりますか?
綾取りで何を作りますか?
Bạn sẽ làm gì với trò chơi dây?