Từ vựng
N1言葉の綾
ことばのあや
cách nói bóng bẩy
Ví dụ
ことばのあやにだまされてはいけません。
言葉の綾に騙されてはいけません。
Bạn không nên bị lừa bởi những cách nói lạ.
かれのはつげんはことばのあやかもしれません。
彼の発言は言葉の綾かもしれません。
Phát biểu của anh ấy có thể chỉ là cách nói thôi.
Từ vựng
N1ことばのあや
cách nói bóng bẩy
ことばのあやにだまされてはいけません。
言葉の綾に騙されてはいけません。
Bạn không nên bị lừa bởi những cách nói lạ.
かれのはつげんはことばのあやかもしれません。
彼の発言は言葉の綾かもしれません。
Phát biểu của anh ấy có thể chỉ là cách nói thôi.