Từ vựng
N1緋色
ひいろ
màu đỏ tươi
Ví dụ
かのじょはひいろのどれすをきていました。
彼女は緋色のドレスを着ていました。
Bạn gái anh ấy đang mặc chiếc váy màu đỏ tươi.
ひいろのひかりがそらにかがやいています。
緋色の光が空に輝いています。
Ánh sáng màu đỏ tươi lấp lánh trên bầu trời.
Từ vựng
N1ひいろ
màu đỏ tươi
かのじょはひいろのどれすをきていました。
彼女は緋色のドレスを着ていました。
Bạn gái anh ấy đang mặc chiếc váy màu đỏ tươi.
ひいろのひかりがそらにかがやいています。
緋色の光が空に輝いています。
Ánh sáng màu đỏ tươi lấp lánh trên bầu trời.