Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

罰ゲーム

ばつげーむ

trò phạt người thua

Ví dụ

  • げーむにまけたからばつげーむをしました。

    ゲームに負けたから罰ゲームをしました。

    Tôi thua trò chơi nên tôi phải chơi trò chơi phạt.

  • ばつげーむはなんですか?

    罰ゲームは何ですか?

    Trò chơi phạt là gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng